丈比べ [Trượng Tỉ]
たけくらべ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
so sánh chiều cao
🔗 背比べ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
so sánh chiều cao
🔗 背比べ