万里 [Vạn Lý]

ばんり
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

ngàn dặm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

万里ばんり長城ちょうじょうせんひゃくマイル以上いじょうながさがあります。
Vạn Lý Trường Thành có chiều dài hơn 5500 dặm.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 万里
  • Cách đọc: ばんり
  • Loại từ: Danh từ Hán-Việt (văn ngữ, văn học)
  • Lĩnh vực: Văn học, địa lý – điển tích Trung Hoa

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa gốc: “vạn dặm”, khoảng cách cực kỳ xa, rộng lớn.
- Thường xuất hiện trong cụm cố định: 万里の長城 (Vạn Lý Trường Thành).
- Nghĩa văn chương: hành trình dài, khoảng cách bao la (万里を行く, 万里の波濤).

3. Phân biệt

  • 万里 vs 千里: đều là ước lệ khoảng xa; 万里 nhấn mạnh mức độ lớn hơn.
  • 万里の長城 là danh xưng di tích; 万里 đơn lẻ mang tính văn ngữ, ít dùng trong hội thoại đời thường.
  • So với 遥か(に): 遥か nhấn mạnh “xa xăm” cảm tính; 万里 mang sắc thái Hán ngữ, trang trọng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cố định: 万里の長城, 万里を行く, 万里の波濤, 万里を望む.
  • Dùng trong văn học, du lịch, miêu tả giàu hình ảnh; hiếm trong hội thoại thông thường.
  • Khi dịch, có thể giữ “Vạn Lý” hoặc chuyển nghĩa “ngàn vạn dặm, rất xa”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
万里の長城 Liên quan (danh xưng) Vạn Lý Trường Thành Danh thắng nổi tiếng ở Trung Quốc.
千里 Gần nghĩa (văn ngữ) ngàn dặm Mức độ thấp hơn 万里, vẫn là ước lệ.
遥か Tương đương ý niệm xa xăm Thường dùng trong văn nói/viết hiện đại.
近距離 Đối nghĩa khoảng cách gần Trái nghĩa về phạm vi.
身近 Đối nghĩa cảm tính gần gũi Nhấn mạnh tính gần gũi, không xa lạ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 万: “vạn” – mười nghìn, rất nhiều. Âm On: バン・マン.
  • 里: “lý” – đơn vị đo đường cổ (khoảng vài trăm mét đến nửa km tùy thời). Âm On: リ; âm Kun: さと (làng).
  • Ghép nghĩa: “vạn lý” → khoảng cách cực xa, ước lệ văn chương.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi gặp 万里 ngoài cụm 万里の長城, hãy hiểu đây là sắc thái văn học. Trong dịch thuật, có thể linh hoạt: “vạn dặm”, “muôn dặm”, hoặc “rất xa” tùy ngữ cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 万里の長城を一度は歩いてみたい。
    Tôi muốn một lần đi bộ trên Vạn Lý Trường Thành.
  • 彼の夢は万里を越えて広がっている。
    Ước mơ của anh ấy vượt xa muôn dặm.
  • 船は万里の波濤を越えて港に戻った。
    Con tàu vượt muôn dặm sóng cả rồi trở về cảng.
  • その噂は万里を飛んで彼女の耳に届いた。
    Tin đồn bay muôn dặm đến tai cô ấy.
  • 詩人は万里の空を仰いで歌を詠んだ。
    Nhà thơ ngước nhìn bầu trời muôn dặm và làm thơ.
  • 旅人は万里の道を一歩ずつ進んだ。
    Lữ khách tiến từng bước trên con đường vạn dặm.
  • ここからは万里の山河が見渡せる。
    Từ đây có thể phóng mắt nhìn non sông muôn dặm.
  • この城壁は万里に及ぶと言われる。
    Người ta nói bức tường thành này kéo dài muôn dặm.
  • 彼の決意は万里よりも固い。
    Quyết tâm của anh ấy còn vững chắc hơn vạn dặm.
  • 隊商は万里の砂漠を横切った。
    Đoàn thương nhân băng qua sa mạc muôn dặm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 万里 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?