Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万般
[Vạn Bàn]
ばんぱん
🔊
Danh từ chung
mọi thứ
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
般
Bàn
người vận chuyển; mang; tất cả; chung; loại; kiểu