Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万能ナイフ
[Vạn Năng]
ばんのうナイフ
🔊
Danh từ chung
dao đa năng; dao tiện ích
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực