Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万目
[Vạn Mục]
ばんもく
🔊
Danh từ chung
nhiều ánh mắt
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm