Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万愚節
[Vạn Ngu Tiết]
ばんぐせつ
🔊
Danh từ chung
ngày Cá tháng Tư
🔗 エイプリルフール
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
節
Tiết
mùa; tiết