Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万年青年
[Vạn Niên Thanh Niên]
まんねんせいねん
🔊
Danh từ chung
người luôn trẻ trung
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
青
Thanh
xanh; xanh lá