Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万寿
[Vạn Thọ]
ばんじゅ
🔊
Danh từ chung
trường thọ
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng