Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万天
[Vạn Thiên]
ばんてん
🔊
Danh từ chung
toàn thế giới
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia