Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万境
[Vạn Cảnh]
ばんきょう
🔊
Danh từ chung
mọi nơi; mọi hoàn cảnh
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
境
Cảnh
biên giới