Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万卒
[Vạn Tốt]
ばんそつ
🔊
Danh từ chung
đội quân lớn; nhiều binh lính
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết