Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万別
[Vạn Biệt]
ばんべつ
🔊
Danh từ chung
nhiều phân biệt
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt