万分の一 [Vạn Phân Nhất]
まんぶんのいち
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
một phần mười nghìn
JP: テキサス州の、縮尺25万分の1の地図が欲しいんですよ。
VI: Tôi muốn có bản đồ Texas tỷ lệ 1:250,000.