Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万人向け
[Vạn Nhân Hướng]
ばんにんむけ
🔊
Danh từ chung
phù hợp với mọi sở thích
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
人
Nhân
người
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận