万々年 [Vạn 々 Niên]
万万年 [Vạn Vạn Niên]
まんまんねん
Danh từ chung
📝 mạnh hơn 万年
hàng chục nghìn năm; vĩnh cửu
🔗 万年
Danh từ chung
📝 mạnh hơn 万年
hàng chục nghìn năm; vĩnh cửu
🔗 万年