Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七週の祭
[Thất Chu Tế]
ななまわりのいわい
🔊
Danh từ chung
Lễ Ngũ Tuần
Hán tự
七
Thất
bảy
週
Chu
tuần
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng