Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七賢人
[Thất Hiền Nhân]
しちけんじん
🔊
Danh từ chung
Bảy Hiền Triết Hy Lạp
🔗 七賢
Hán tự
七
Thất
bảy
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo
人
Nhân
người