七花八裂 [Thất Hoa Bát Liệt]
しちかはちれつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bị xé thành từng mảnh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bị xé thành từng mảnh