七箇年 [Thất Cá Niên]
七カ年 [Thất Niên]
七ヵ年 [Thất Niên]
七ヶ年 [Thất Niên]
七か年 [Thất Niên]
七ケ年 [Thất Niên]
7箇年 [Cá Niên]
7カ年 [Niên]
7ヵ年 [Niên]
7ヶ年 [Niên]
7か年 [Niên]
7ケ年 [Niên]
ななかねん
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
bảy năm một lần; lặp lại mỗi bảy năm