Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七曜表
[Thất Diệu Biểu]
しちようひょう
🔊
Danh từ chung
lịch
Hán tự
七
Thất
bảy
曜
Diệu
ngày trong tuần
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ