Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七宝焼き
[Thất Bảo Thiêu]
七宝焼
[Thất Bảo Thiêu]
しっぽうやき
🔊
Danh từ chung
đồ cloisonne
Hán tự
七
Thất
bảy
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
焼
Thiêu
nướng; đốt