Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七十路
[Thất Thập Lộ]
ななそじ
🔊
Danh từ chung
tuổi bảy mươi
Hán tự
七
Thất
bảy
十
Thập
mười
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách