Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七分搗き
[Thất Phân Đảo]
しちぶづき
🔊
Danh từ chung
gạo xay 70%
Hán tự
七
Thất
bảy
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
搗
Đảo
giã; xay