七七日 [Thất Thất Nhật]

七々日 [Thất 々 Nhật]

しちしちにち
なななぬか
なななのか
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

ngày thứ 49 sau khi chết

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 七七日
  • Cách đọc: しちしちにち
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ Phật giáo, nghi lễ tang)
  • Nghĩa tiếng Việt ngắn gọn: ngày thứ 49 (lễ thất thất nhật) sau khi qua đời
  • Biến thể/đồng dạng: 四十九日(しじゅうくにち), 七七忌(しちしちき); cách đọc khác cũng gặp: なななぬか

2. Ý nghĩa chính

Lễ cúng vào ngày thứ 49 sau khi người mất qua đời. Theo tập tục Phật giáo Nhật, tang quyến làm pháp sự mỗi bảy ngày; đến 七七日 (7×7=49), thường coi là mốc quan trọng để “xả tang” (忌明け) tùy phong tục gia đình/tông phái.

3. Phân biệt

  • 七七日 vs 四十九日: Cùng chỉ ngày thứ 49; 七七日 là biểu ký bằng phép nhân 7×7, 四十九日 là viết thẳng số 49. Cả hai đều dùng trong văn bản nghi lễ.
  • 七七日 vs 初七日: 初七日 (しょなのか/しょなぬか) là lễ “thất đầu” (ngày thứ 7). 七七日 là thất cuối (ngày thứ 49).
  • 百か日: Lễ 100 ngày, khác với 七七日, thường là pháp sự tiếp theo.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hay dùng trong cáo phó, thiệp báo tang, lịch pháp sự: 七七日法要, 七七日の法事, 七七日を迎える.
  • Mang sắc thái trang nghiêm, lịch sự; tránh dùng trong văn cảnh bông đùa.
  • Biểu đạt thời điểm: 七七日まで (đến thất thứ bảy), 七七日が明ける (qua thất thứ bảy).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
四十九日Đồng nghĩangày thứ 49Hình thức viết phổ biến trong thông báo.
七七忌Đồng nghĩathất thất kỵThuật ngữ nghi lễ.
初七日Liên quanlễ thất đầu (ngày 7)Pháp sự đầu tiên sau khi mất.
百か日Liên quanlễ 100 ngàyPháp sự tiếp nối sau 七七日.
忌明けLiên quanxả tangThường gắn với mốc 七七日.
年忌(例:一周忌・三回忌)Liên quangiỗ nămCác mốc tưởng niệm theo năm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 七七: bảy lần bảy; : ngày → “ngày thứ 49”.
  • Cách đọc: しちしちにち (trang trọng/ghi nhận trong từ điển); cũng thấy なななぬか trong một số tài liệu/địa phương.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi soạn thông báo hoặc lời chia buồn, nên dùng lối diễn đạt nhã nhặn như 「七七日法要を営みました」 hoặc 「七七日を迎えましたのでご報告申し上げます」. Tránh các từ ngữ chúc mừng; thay vào đó là kính ngữ bày tỏ cảm tạ/tưởng niệm.

8. Câu ví dụ

  • 祖母の七七日にあたり、親族が集まった。
    Đến ngày thất thất của bà, họ hàng đã tụ họp.
  • 七七日法要を無事に終えました。
    Chúng tôi đã hoàn thành lễ thất thất nhật một cách suôn sẻ.
  • 故人の七七日まで毎週お参りしている。
    Chúng tôi viếng hương mỗi tuần cho tới ngày thất thất của người quá cố.
  • 七七日を迎え、忌明けの挨拶を差し上げます。
    Đến ngày thứ 49, xin gửi lời cáo lễ xả tang.
  • 案内状には七七日の日時と場所が記されている。
    Trong thư mời đã ghi ngày giờ và địa điểm của lễ thất thất.
  • 寺で七七日の読経が行われた。
    Chùa đã cử hành tụng kinh cho lễ thất thất.
  • 地方によっては七七日に合わせて納骨する。
    Tùy địa phương mà an táng tro cốt vào dịp thất thất.
  • 喪主は七七日の後、関係者にお礼状を送った。
    Chủ tang đã gửi thư cảm tạ cho mọi người sau ngày thất thất.
  • 今年は七七日が平日に当たるため、時間を調整する。
    Năm nay thất thất rơi vào ngày thường nên cần điều chỉnh thời gian.
  • 祖父の七七日に合わせて法事を営む予定だ。
    Dự định cử hành lễ cúng trùng với ngày thất thất của ông.
💡 Giải thích chi tiết về từ 七七日 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?