七つ時 [Thất Thời]
ななつどき
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
(khoảng) bốn giờ (sáng hoặc chiều, hệ thống thời gian cũ)
🔗 七つ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
(khoảng) bốn giờ (sáng hoặc chiều, hệ thống thời gian cũ)
🔗 七つ