Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七つの罪源
[Thất Tội Nguyên]
ななつのざいげん
🔊
Danh từ chung
Bảy Đại Tội
Hán tự
七
Thất
bảy
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
源
Nguyên
nguồn; gốc