Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七つの海
[Thất Hải]
ななつのうみ
🔊
Danh từ chung
bảy biển
Hán tự
七
Thất
bảy
海
Hải
biển; đại dương