丁 [Đinh]
ちょう
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm cho tờ trong sách (đặc biệt là sách có bìa kiểu Nhật truyền thống)
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm cho khối đậu phụ; đơn vị đếm cho phần ăn trong nhà hàng
Danh từ chung
số chẵn
🔗 半
Danh từ chung
chō (đơn vị đo chiều dài, khoảng 109,09 m)
🔗 町