丁 [Đinh]
てい
ひのと
Danh từ chung
hạng tư
🔗 甲乙丙丁
Danh từ chung
📝 đặc biệt là ひのと
chi thứ tư
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Từ hiếm
Đan Mạch
🔗 丁抹・デンマーク