Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
丁重語
[Đinh Trọng Ngữ]
ていちょうご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ lịch sự
🔗 謙譲語II
Hán tự
丁
Đinh
phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4
重
Trọng
nặng; quan trọng
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ