Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
丁字定規
[Đinh Tự Định Quy]
ていじじょうぎ
🔊
Danh từ chung
thước T
Hán tự
丁
Đinh
phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4
字
Tự
chữ; từ
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
規
Quy
tiêu chuẩn