丁々 [Đinh 々]
丁丁 [Đinh Đinh]
とうとう
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Tính từ “taru”
âm thanh chặt
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Tính từ “taru”
âm thanh chặt