丁々発止 [Đinh 々 Phát Chỉ]
丁丁発止 [Đinh Đinh Phát Chỉ]
打々発止 [Đả 々 Phát Chỉ]
打打発止 [Đả Đả Phát Chỉ]
ちょうちょうはっし
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
với (âm thanh) của kiếm va chạm
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tranh cãi dữ dội; nảy lửa; kịch liệt