Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一頭立て
[Nhất Đầu Lập]
いっとうだて
🔊
Cụm từ, thành ngữ
xe ngựa một con
Hán tự
一
Nhất
một
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng