Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一間
[Nhất Gian]
いっけん
🔊
Danh từ chung
một ken (khoảng 1,8 m)
Hán tự
一
Nhất
một
間
Gian
khoảng cách; không gian