一長一短 [Nhất Trường Nhất Đoản]

いっちょういったん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

(cái gì đó có) ưu điểm và nhược điểm; lợi thế và bất lợi; điểm tốt và điểm yếu

JP: かれらの意見いけんにはそれぞれ一長一短いっちょういったんがある。

VI: Ý kiến của họ có ưu và nhược điểm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どのプログラミング言語げんご一長一短いっちょういったんだ。
Mỗi ngôn ngữ lập trình đều có điểm mạnh và điểm yếu.
きみたちの意見いけんはそれぞれ一長一短いっちょういったんがあるようだし、どちらがいのかこのでは判断はんだんできないよ。
Ý kiến của các bạn có vẻ mỗi cái có một ưu và khuyết điểm, và tôi không thể quyết định được tại đây.