一進一退 [Nhất Tiến Nhất Thoái]

いっしんいったい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

lúc tiến lúc lùi; thăng trầm; dao động; thay đổi luân phiên thuận lợi và bất lợi