1. Thông tin cơ bản
- Từ: 一週間
- Cách đọc: いっしゅうかん
- Loại từ: Danh từ chỉ khoảng thời gian (counter thời lượng)
- Độ thông dụng: Rất phổ biến (N5)
- Ghi chú: 〜間 nhấn mạnh “khoảng thời gian”; so với 一週 (mang nghĩa một vòng/tuần, văn viết hơn)
2. Ý nghĩa chính
- “Một tuần (lễ, 7 ngày)” dùng chỉ thời lượng kéo dài trong một tuần.
- Dùng kết hợp với trợ từ, phó từ chỉ khoảng: 〜で, 〜かかる, 〜以内, 〜ほど, 〜ぐらい.
3. Phân biệt
- 一週間: một tuần (thời lượng). Ví dụ: 一週間休む (nghỉ một tuần).
- 一週: một tuần/lượt vòng; dùng trong lịch trình, văn viết, hoặc “một vòng” (一週する).
- 来週・今週: chỉ thời điểm (tuần tới/tuần này), không phải thời lượng.
- 週に一回: tần suất “mỗi tuần một lần”, khác với “trong vòng một tuần”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thời lượng: 一週間+V (続く/休む/かかる/滞在する/勉強する).
- Mẫu giới hạn: 一週間以内・一週間ほど・たった一週間で.
- Mẫu kết quả: 一週間で結果が出た (chỉ trong một tuần đã có kết quả).
- Sắc thái nhấn mạnh: 一週間も待った (đến tận một tuần).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 一週(いっしゅう) |
Liên quan |
Một tuần/một vòng |
Văn viết, hoặc nghĩa “một vòng”. |
| 週に一回 |
Đối chiếu |
Mỗi tuần một lần |
Biểu thị tần suất, không phải thời lượng. |
| 七日間(なのかかん) |
Tương đương |
Bảy ngày |
Tương đương thời lượng. |
| 二週間 / 数週間 |
Biến thể |
Hai tuần / vài tuần |
Cùng mẫu đếm thời lượng tuần. |
| 即日・当日 |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Trong ngày |
Thời lượng rất ngắn, trái với kéo dài một tuần. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 一: “một”.
- 週: “tuần; chu kỳ bảy ngày”. Âm On: シュウ.
- 間: “khoảng, trong khoảng thời gian”. Âm On: カン; Kun: あいだ.
- Ghép nghĩa: “trong khoảng một tuần lễ”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Mẹo nhớ: khi nói “khoảng bao lâu”, hãy nghĩ đến “〜間”. Với các mốc khác như 1 tháng, 1 năm: 一か月間・一年間. Nếu muốn nhấn mạnh nhanh/chậm, thêm たった/わずか/約 vào trước 一週間 để điều chỉnh sắc thái.
8. Câu ví dụ
- 出張で一週間東京に滞在します。
Tôi sẽ lưu lại Tokyo một tuần vì công tác.
- このプロジェクトには一週間かかります。
Dự án này mất một tuần.
- 彼は一週間休んで体力を回復した。
Anh ấy nghỉ một tuần và hồi phục thể lực.
- 一週間で成果が出た。
Chỉ trong một tuần đã có kết quả.
- 提出は一週間以内にお願いします。
Vui lòng nộp trong vòng một tuần.
- たった一週間でここまで成長した。
Chỉ trong một tuần mà đã tiến bộ đến mức này.
- 一週間ほど様子を見ましょう。
Hãy theo dõi tình hình khoảng một tuần.
- 返事を一週間も待った。
Tôi đã chờ câu trả lời đến tận một tuần.
- 薬は一週間分処方します。
Tôi kê thuốc đủ dùng trong một tuần.
- この本は一週間で読み切れる。
Có thể đọc xong cuốn sách này trong một tuần.