一週 [Nhất Chu]

1週 [Chu]

いっしゅう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000

Danh từ chungTrạng từ

một tuần

JP: このまちでは1週いっしゅうなんかいごみをあつめますか。

VI: Rác được thu gom mấy lần một tuần ở thị trấn này?

🔗 一週間