Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一軸性結晶
[Nhất Trục Tính Kết Tinh]
いちじくせいけっしょう
🔊
Danh từ chung
tinh thể một trục
Hán tự
一
Nhất
một
軸
Trục
trục; trụ
性
Tính
giới tính; bản chất
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
晶
Tinh
lấp lánh