Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一軸
[Nhất Trục]
いちじく
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
đơn trục
Hán tự
一
Nhất
một
軸
Trục
trục; trụ
Từ liên quan đến 一軸
イチジク
いちじく
quả sung; cây sung
ウドンゲ
うどんげ
udumbara
優曇華
うどんげ
udumbara
映日果
いちじく
quả sung; cây sung
無花果
いちじく
quả sung; cây sung
無花果果
いちじくか
quả sung; syconium
無花果状果
いちじくじょうか
quả sung; syconium