一説 [Nhất Thuyết]
いっせつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 26000
Độ phổ biến từ: Top 26000
Danh từ chung
một lý thuyết; một ý kiến; lý thuyết khác
JP: 君はこの一説の意味が理解できますか。
VI: Bạn có hiểu ý nghĩa của đoạn văn này không?