一角サイ [Nhất Giác]

一角犀 [Nhất Giác Tê]

いっかくさい – 一角サイ
いっかくサイ – 一角サイ
イッカクサイ – 一角サイ

Danh từ chung

tê giác một sừng lớn; tê giác Ấn Độ

🔗 インドサイ