一覧払い手形 [Nhất Lãm Chàng Thủ Hình]
一覧払手形 [Nhất Lãm Chàng Thủ Hình]
いちらんばらいてがた
Danh từ chung
hối phiếu trả ngay; hối phiếu đòi nợ