Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一覧払い
[Nhất Lãm Chàng]
いちらんばらい
🔊
Danh từ chung
thanh toán ngay khi thấy
Hán tự
一
Nhất
một
覧
Lãm
xem xét; nhìn
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý