Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一見客
[Nhất Kiến Khách]
いちげんきゃく
🔊
Danh từ chung
khách hàng lần đầu
Hán tự
一
Nhất
một
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
客
Khách
khách