Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一行物
[Nhất Hành Vật]
いちぎょうもの
🔊
Danh từ chung
cuộn thư pháp một dòng
Hán tự
一
Nhất
một
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề