一芸に秀でる [Nhất Vân Tú]
いちげいにひいでる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
giỏi một nghề
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
giỏi một nghề