一花咲かせる [Nhất Hoa Tiếu]
ひとはなさかせる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
nở rộ một thời gian ngắn
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
nở rộ một thời gian ngắn