Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一般角
[Nhất Bàn Giác]
いっぱんかく
🔊
Danh từ chung
góc tổng quát
Hán tự
一
Nhất
một
般
Bàn
người vận chuyển; mang; tất cả; chung; loại; kiểu
角
Giác
góc; sừng; gạc